Dữ liệu Bảng Xếp Hạng bóng đá nhanh nhất
# | Regular Season | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Hiệu số | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 10 | 1 | 1 | 16 | 31 |
2Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 7 | 2 | 3 | 5 | 23 |
3Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 6 | 4 | 2 | 9 | 22 |
4Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 6 | 4 | 2 | 9 | 22 |
5Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 6 | 4 | 2 | 5 | 22 |
6Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 6 | 1 | 5 | 14 | 19 |
7Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 |
8Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 5 | 4 | 3 | 0 | 19 |
9Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 |
10Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 |
11Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 5 | 2 | 5 | 0 | 17 |
12Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 |
13Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 |
14Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 4 | 3 | 5 | -4 | 15 |
15Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 2 | 5 | 5 | -7 | 11 |
16Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 |
17Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 2 | 3 | 7 | -8 | 9 |
18Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 1 | 6 | 5 | -10 | 9 |
19Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 1 | 5 | 6 | -7 | 8 |
20Ngoại Hạng Anh |
![]() |
12 | 1 | 1 | 10 | -15 | 4 |